buồng không

buồng không

Nàng ngồi lặng lẽ trong buồng không, nhớ về những kỷ niệm xưa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Căn phòng trống trải, cô quạnh: "Buồng không" một từ ngữ văn chương, cổ, dùng để chỉ căn phòng đơn độc, lạnh lẽo, thường của một người góa phụ hoặc một thiếu nữ còn độc thân.
    • Không gian riêng tư đầy sự cô đơn: Từ này nhấn mạnh sự trống vắng, thiếu vắng sự chia sẻ, đồng hành trong không gian sinh hoạt cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nàng ngồi lặng lẽ trong buồng không, nhớ về những kỷ niệm xưa.
    • Câu thơ "Buồng không lạnh ngắt như tờ" miêu tả sự cô quạnh đến thấu xương.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buồng không tựa cửa": Một cụm từ thường thấy trong thơ ca cổ điển, miêu tả hình ảnh người phụ nữ cô đơn dựa vào cửa căn phòng lạnh lẽo của mình, thể hiện nỗi buồn sự chờ đợi mỏi mòn.
    • Trong thơ Hồ Xuân Hương hình ảnh: "Buồng không tựa cửa hôm mai".
Biến thể từ gần giống
  • Phòng không (danh từ): Cách nói hiện đại hơn, cũng có thể chỉ căn phòng trống trải, nhưng ít mang sắc thái văn chương, ước lệ như "buồng không".
  • Buồng the (danh từ): Chỉ phòng riêng của vợ chồng, trái ngược với sự cô đơn của "buồng không".
Từ đồng nghĩa
  • Phòng vắng: Căn phòng vắng vẻ, ít người.
  • Căn buồng cô quạnh: Cách diễn đạt dài hơn, cùng ý nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Buồng ấm: Căn phòng ấm áp, thường gợi sự sum vầy.
  • Gia thất: Nhà cửa, gia đình đầy đủ.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "buồng không" mang sắc thái trang trọng, cổ điển, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, thơ ca hoặc khi muốn diễn đạt một cách hình tượng, giàu cảm xúc. Ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Đối tượng: Thường gắn liền với hình ảnh người phụ nữ (góa phụ, thiếu nữ) trong văn học truyền thống, thể hiện sự cô đơn, lẻ loi.