buồng khuê
Định nghĩa
- Danh từ:
- Căn phòng riêng của người con gái trong gia đình quyền quý, thường là con gái chưa chồng, thời xưa: "Buồng khuê" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ không gian sinh hoạt riêng tư, kín đáo của các tiểu thư khuê các trong các gia đình phong kiến giàu có, có nề nếp. Đây là nơi thể hiện sự đoan trang, khuôn phép.
- Biểu tượng cho thế giới nội tâm, sự cô đơn hoặc nỗi nhớ của người phụ nữ: Trong văn chương, "buồng khuê" thường được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho không gian tâm tư, tình cảm thầm kín, đặc biệt là nỗi sầu muộn, chờ đợi của người con gái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nàng thường ngồi thêu thùa một mình trong buồng khuê. (Cô ấy thường ngồi thêu thùa một mình trong phòng khuê.)
- Hình ảnh "buồng khuê" xuất hiện nhiều trong thơ ca trung đại Việt Nam. (Hình ảnh "buồng khuê" xuất hiện nhiều trong thơ ca trung đại Việt Nam.)
- Cánh cửa buồng khuê khép kín suốt ngày. (Cánh cửa phòng khuê đóng kín suốt ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Khuê phòng": Cách nói khác, đồng nghĩa với "buồng khuê".
- Tiếng thở dài vọng ra từ khuê phòng. (Tiếng thở dài vọng ra từ phòng khuê.)
"Buồng khuê" trong văn học: Thường được dùng để gợi lên vẻ đẹp thuần khiết, sự cô đơn, hoặc nỗi nhớ thương da diết của người phụ nữ.
- Thơ nàng viết đầy nỗi buồn buồng khuê. (Thơ của nàng viết đầy nỗi buồn của phòng khuê.)
Biến thể và từ gần giống
- Khuê các (danh từ): Chỉ nơi ở, khu vực sinh hoạt của con gái trong gia đình quyền quý; mang nghĩa rộng hơn "buồng khuê".
- Phòng khuê (danh từ): Cách nói hiện đại hơn, ít tính chất văn chương cổ điển, nhưng cùng chỉ căn phòng riêng của người con gái.
Từ đồng nghĩa
- Khuê phòng: Phòng khuê (cùng nghĩa, cấu trúc từ đảo ngược).
- Phòng riêng: Chỉ không gian riêng tư nói chung (nghĩa rộng và hiện đại hơn, không mang sắc thái cổ điển đặc trưng).
Thành ngữ liên quan
- Cửa buồng khuê / Cửa các buồng khuê: Thành ngữ chỉ gia đình quyền quý, có con gái được giáo dục trong khuôn phép.
- Xuất thân từ cửa các buồng khuê. (Xuất thân từ gia đình quyền quý, có nề nếp.)