buồng lái
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoang kín, thường ở phía trước phương tiện, nơi người điều khiển (lái) ngồi để vận hành và kiểm soát phương tiện đó: Chỉ phần không gian chứa các thiết bị điều khiển và chỗ ngồi cho người lái trên các loại xe cộ, tàu thuyền hoặc máy móc công nghiệp.
- Nơi chứa bộ phận điều khiển chính của phương tiện: Nhấn mạnh chức năng là trung tâm điều khiển, nơi đặt vô-lăng, bảng đồng hồ, các công tắc và thiết bị quan sát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tài xế ngồi trong buồng lái để điều khiển chiếc xe tải.
- Thuyền trưởng ra lệnh từ buồng lái của con tàu.
- Công nhân vận hành máy ủi từ buồng lái được lắp kính an toàn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nắm *buồng lái"*: (nghĩa bóng) nắm quyền kiểm soát, chỉ huy một hoạt động hoặc tổ chức.
- Anh ấy là người nắm buồng lái của cả dự án quan trọng này.
Biến thể và từ gần giống
- Buồng lái tàu thủy: Khoang điều khiển trên tàu, thuyền.
- Buồng lái máy bay: Khoang điều khiển trên máy bay (còn gọi là buồng lái phi công).
- Buồng lái xe: Khoang điều khiển của ô tô, xe tải (thường dùng "khoang lái" hoặc "cab" trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
- Khoang lái: Từ gần nghĩa, thường dùng cho ô tô.
- Ca-bin: Từ mượn (cab), thường dùng trong ngành vận tải.
Từ đồng nghĩa
- Khoang điều khiển: Nhấn mạnh chức năng.
- Phòng lái: Cách gọi khác, thường dùng cho tàu thủy cỡ lớn.
- Chỗ lái: Cách nói thông tục, đơn giản hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Ngồi ghế *buồng lái*: (nghĩa bóng) giữ vị trí lãnh đạo, chỉ huy.
- Sau nhiều năm cống hiến, cuối cùng ông ấy cũng được ngồi ghế buồng lái của công ty.