buồng máy

buồng máy

Thủy thủ phải thường xuyên kiểm tra nhiệt độ và áp suất trong buồng máy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoang hoặc phòng kín chứa động cơ chính các thiết bị máy móc liên quan trên tàu thủy, tàu ngầm hoặc một số công trình nổi khác. Đây trung tâm năng lượng, nơi vận hành bảo dưỡng hệ thống động lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thủy thủ phải thường xuyên kiểm tra nhiệt độ áp suất trong buồng máy.
    • Tiếng ồn phát ra từ buồng máy rất lớn, nên công nhân phải đeo thiết bị bảo vệ thính giác.
    • Tàu bị chìm do một vụ nổ xảy rabuồng máy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buồng máy chính": chỉ khu vực chứa động cơ đẩy chính của con tàu, phân biệt với các phòng máy phụ trợ.

    • Sự cố xảy rabuồng máy chính khiến toàn bộ hệ thống đẩy bị tê liệt.
  • "cửa *buồng máy"*: chỉ lối ra vào được thiết kế đặc biệt, thường kín nước chịu lửa, của không gian này.

    • Anh ta vội vã đóng chặt cửa buồng máy để ngăn nước tràn vào.
Biến thể từ gần giống
  • Phòng máy (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh ít chuyên môn hơn hoặc cho các công trình không phải tàu thủy ( dụ: nhà máy thủy điện).
  • Khoang máy (danh từ): Cách gọi nhấn mạnh đặc tính một khoang kín trong thân tàu.
Từ đồng nghĩa
  • Phòng động cơ: Nhấn mạnh chức năng chứa động cơ.
  • Khoang động lực: Nhấn mạnh chức năng cung cấp năng lượng, lực đẩy.
Các cụm từ liên quan
  • Vận hành *buồng máy*: chỉ hoạt động điều khiển, giám sát các thiết bị trong buồng máy.

    • Anh ấy nhiều năm kinh nghiệm vận hành buồng máy tàu viễn dương.
  • Sự cố *buồng máy*: chỉ các tai nạn, hư hỏng xảy ra tại khu vực này.

    • Con tàu phải kéo về cảng để sửa chữa sau sự cố buồng máy nghiêm trọng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "buồng máy")