bu-gi

bu-gi

Người thợ máy đang kiểm tra một chiếc bu-gi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận trong động cơ đốt trong: "bu-gi" một thiết bị dùng để tạo ra tia lửa điện, đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu không khí bên trong xi-lanh của động cơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Động cơ xe không nổ máy, có thể do bu-gi bị hỏng. (Động cơ không khởi động được, nguyên nhân có thể xuất phát từ bộ phận đánh lửa bị .)
    • Thợ máy vừa thay bộ bu-gi mới cho chiếc ô tô. (Người thợ vừa lắp đặt bộ phận đánh lửa mới vào xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bu-gi lạnh": loại bu-gi khả năng tản nhiệt nhanh, thường dùng cho động cơ hoạt độngnhiệt độ cao hoặc công suất lớn.

    • Xe đua thường sử dụng bu-gi lạnh để đảm bảo hiệu suất. (Xe đua cần loại bu-gi tản nhiệt tốt để vận hành tối ưu.)
  • "bu-gi nóng": loại bu-gi khả năng tản nhiệt chậm hơn, giữ nhiệt độ đầu điện cực cao hơn, thường dùng cho động cơ hoạt độngchế độ bình thường.

    • Xe máy đi trong thành phố thường dùng bu-gi nóng. (Xe chạy tốc độ thấp, quãng đường ngắn thường dùng loại bu-gi này.)
Biến thể từ gần giống
  • Nến lửa: tên gọi khác, ít phổ biến hơn, của "bu-gi".
    • Anh thợ gọi "bu-gi" "nến lửa". (Người thợ dùng một tên gọi khác cho bộ phận đánh lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Bugi (cách viết khác): cách viết thay thế, không dấu gạch ngang.
  • Bộ phận đánh lửa: cụm từ mô tả chức năng của bu-gi.
Ghi chú
  • "Bu-gi" từ mượn âm từ tiếng Pháp "bougie" (nến), do hình dáng ban đầu của giống cây nến. Đây một thuật ngữ chuyên ngành khí, ô tô, xe máy.

Từ chứa "bu-gi"