bubble and squeak
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Món bắp cải và khoai tây chiên: "bubble and squeak" là một món ăn truyền thống của Anh, được làm từ bắp cải thừa (hoặc các loại rau cải khác) chiên cùng với khoai tây đã nấu chín, đôi khi có thêm thịt. Món này thường được chế biến từ thức ăn thừa của bữa tối Chủ nhật.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã ăn món bắp cải và khoai tây chiên cho bữa sáng, sử dụng rau thừa từ món nướng hôm qua.)
- (Bà tôi làm món bắp cải và khoai tây chiên ngon nhất với bắp cải và khoai tây nghiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have bubble and squeak": ăn món bắp cải và khoai tây chiên.
- After the Sunday roast, we always have bubble and squeak the next day. (Sau bữa nướng Chủ nhật, chúng tôi luôn ăn món bắp cải và khoai tây chiên vào ngày hôm sau.)
- Biến thể ẩm thực: Món này có thể thay đổi nguyên liệu tùy theo vùng miền, như dùng cải xoăn hoặc bông cải xanh thay vì bắp cải, và đôi khi thêm thịt xông khói hoặc thịt băm.
Biến thể và từ gần giống
- Bubble and squeak (n): tên gọi chính xác của món ăn này, không có biến thể ngữ pháp.
- Colcannon (n): một món ăn tương tự của Ireland, làm từ khoai tây nghiền và bắp cải hoặc cải xoăn, nhưng thường được trộn đều hơn và không chiên giòn.
Từ đồng nghĩa
- Fried cabbage and potatoes: bắp cải và khoai tây chiên (mô tả chung, không phải tên món cụ thể).
- Vegetable hash: món rau củ chiên (một thuật ngữ rộng hơn cho các món chiên từ rau thừa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bubble and squeak" vì đây là danh từ ghép chỉ món ăn.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng "bubble and squeak" ngoài nghĩa đen chỉ món ăn.)