bubbly-jock

/'bʌblidʤɔk/
Học thuật
Thân thiện
bubbly-jock

A farmer feeds his bubbly-jock in the barnyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gà tây trống: Từ lóng hoặc phương ngữ của Scotland, dùng để chỉ một con gà tây trống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer keeps a fine bubbly-jock in the yard. (Người nông dân nuôi một con gà tây trống đẹp trong sân.)
    • In the old Scottish tale, the bubbly-jock was a proud bird. (Trong câu chuyện cổ của Scotland, chú gà tây trống một con chim kiêu hãnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as proud as a bubbly-jock": kiêu hãnh như gà tây trống (thành ngữ so sánh).
    • After his promotion, he strutted about the office as proud as a bubbly-jock. (Sau khi được thăng chức, anh ta đi khệnh khạng quanh văn phòng kiêu hãnh như một con gà tây trống.)
Biến thể từ gần giống
  • Turkey (n): gà tây (từ thông dụng chung).
  • Tom turkey (n): gà tây trống (cách gọi khác, đặc biệt ở Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Turkey-cock: gà tây trống (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Gobbler: gà tây trống (từ dựa trên tiếng kêu của ).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong phương ngữ Scotland có thể không thông dụng trong tiếng Anh toàn cầu. mang sắc thái vùng miền đôi khi có thể mang tính chất hài hước hoặc cổ xưa.
bubbly-jock

A farmer feeds his bubbly-jock in the barnyard.

danh từ
  1. (Ê-cốt) gà tây trống