bubonic plague
/bju:'bɔnik,pleig/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh dịch hạch: Một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng do vi khuẩn Yersinia pestis gây ra, lây truyền chủ yếu qua bọ chét ký sinh trên động vật gặm nhấm. Đặc trưng của bệnh là gây sốt, ớn lạnh, suy nhược và sưng đau các hạch bạch huyết (gọi là "hạch" hoặc "buboes").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bubonic plague devastated Europe in the 14th century. (Bệnh dịch hạch đã tàn phá châu Âu vào thế kỷ 14.)
- Early diagnosis and treatment with antibiotics are crucial for bubonic plague. (Chẩn đoán sớm và điều trị bằng kháng sinh là rất quan trọng đối với bệnh dịch hạch.)
- Rodent control is a key measure in preventing outbreaks of bubonic plague. (Kiểm soát loài gặm nhấm là biện pháp then chốt để ngăn chặn sự bùng phát của bệnh dịch hạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the bubonic plague": Cụm từ thường dùng để chỉ đại dịch lịch sử cụ thể, như Cái Chết Đen (Black Death).
- Historians study the social impact of the bubonic plague. (Các nhà sử học nghiên cứu tác động xã hội của bệnh dịch hạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Plague (n): Dịch bệnh, tai ương. Một từ rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại dịch bệnh hoặc tai họa.
- The city suffered from a plague of locusts. (Thành phố chịu một trận dịch châu chấu.)
- Pneumonic plague (n): Dịch hạch thể phổi, một dạng của bệnh dịch hạch ảnh hưởng đến phổi và có thể lây truyền trực tiếp từ người sang người qua không khí.
- Septicemic plague (n): Dịch hạch thể nhiễm trùng huyết, một dạng nghiêm trọng khi vi khuẩn xâm nhập vào máu.
Từ đồng nghĩa
- The Black Death: Cái Chết Đen (tên gọi lịch sử của đại dịch dịch hạch ở châu Âu thế kỷ 14).
- The pestilence (cổ văn): Ôn dịch, dịch bệnh.
Thành ngữ liên quan
- "Avoid like the plague": Tránh xa như tránh tà, tránh một cách triệt để (thành ngữ xuất phát từ nỗi sợ bệnh dịch hạch).
- He avoids controversy like the plague. (Anh ta tránh tranh cãi như tránh tà vậy.)
danh từ
- (y học) bệnh dịch hạch