bubonic

Adjective
  1. thuộc, dấu hiệu bị sưng bạch hạch
    • bubonic plague
      bệnh dịch hạch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bubonic"

Từ có nhắc đến "bubonic"

bubonic
A doctor examines a patient with bubonic plague symptoms.