bubonique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bệnh hạch, có tính chất của bệnh dịch hạch thể hạch: "bubonique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến bệnh dịch hạch, đặc biệt là thể bệnh gây sưng hạch bạch huyết (gọi là hạch).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La peste bubonique est une maladie infectieuse très grave. (Bệnh dịch hạch thể hạch là một bệnh truyền nhiễm rất nghiêm trọng.)
- Les symptômes buboniques incluent des ganglions lymphatiques enflés et douloureux. (Các triệu chứng thuộc thể hạch bao gồm các hạch bạch huyết sưng và đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fièvre bubonique": sốt do bệnh dịch hạch thể hạch gây ra.
- La fièvre bubonique se propageait rapidement au Moyen Âge. (Cơn sốt dịch hạch thể hạch đã lan truyền nhanh chóng vào thời Trung Cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bubon (danh từ): hạch (sưng to do bệnh dịch hạch).
- Un bubon est un gonflement douloureux d'un ganglion lymphatique. (Hạch là một chỗ sưng đau của hạch bạch huyết.)
Từ đồng nghĩa
- Pesteux/pesteuse (adj): thuộc về bệnh dịch hạch (nghĩa rộng hơn, bao gồm các thể bệnh khác ngoài thể hạch).
tính từ
- xem bubon