bubonocele

/bju:'bɔnəsi:l/
Học thuật
Thân thiện
bubonocele

A patient is diagnosed with a bubonocele.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Thoát vị bẹn: Một loại thoát vị xảy ravùng bẹn, nơi một phần của ruột hoặc mỡ nhô ra qua một điểm yếu trong thành bụng dưới, gần ống bẹn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with a bubonocele. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng thoát vị bẹn.)
    • Surgery is often required to repair a bubonocele. (Phẫu thuật thường được yêu cầu để sửa chữa chứng thoát vị bẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học chuyên môn hoặc lâm sàng để mô tả chính xác vị trí loại thoát vị.
Biến thể từ gần giống
  • Inguinal hernia (n): Thoát vị bẹn. Đây thuật ngữ y học phổ biến hiện đại hơn, thường được dùng thay thế cho "bubonocele".
  • Hernia (n): Thoát vị (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Inguinal hernia: Thoát vị bẹn.
bubonocele

A patient is diagnosed with a bubonocele.

danh từ
  1. (y học) thoát vị bẹn