buccinateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Cơ mút: Một cơ ở má, có chức năng chính là kéo góc miệng ra phía sau và làm phồng má, tham gia vào các động tác như thổi, hút, huýt sáo.
- (Sử học) Người thổi tù và: Người lính trong quân đội La Mã cổ đại có nhiệm vụ thổi kèn tù và (một loại kèn cổ) để truyền lệnh hoặc báo hiệu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Giải phẫu học):
- Le buccinateur est un muscle important pour la mastication et la parole. (Cơ mút là một cơ quan trọng cho việc nhai và nói.)
- Une paralysie du buccinateur peut entraîner des difficultés à souffler. (Liệt cơ mút có thể dẫn đến khó khăn khi thổi.)
Danh từ (Sử học):
- Dans la légion romaine, le buccinateur donnait le signal de l'attaque. (Trong quân đoàn La Mã, người thổi tù và phát tín hiệu tấn công.)
- Le rôle du buccinateur était crucial pour la communication sur le champ de bataille. (Vai trò của người thổi tù và là rất quan trọng cho việc liên lạc trên chiến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Muscle buccinateur": Cụm từ chuyên ngành y khoa để chỉ chính xác cơ này.
- Le chirurgien a dû réparer le muscle buccinateur après l'accident. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải sửa chữa cơ mút sau tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Buccal (adj): thuộc về má hoặc khoang miệng.
- La muqueuse buccale. (Niêm mạc khoang miệng.)
Từ đồng nghĩa
- (Giải phẫu): Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể mô tả là "muscle de la joue" (cơ ở má).
- (Sử học): Trompette (người thổi kèn), sonneur (người thổi kèn/hồi). Tuy nhiên, đây là những từ chung chung hơn, không chỉ riêng cho kèn tù và La Mã.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "buccinateur".
danh từ giống đực
- (giải phẫu) cơ mút
- (sử học) người thổi tù và