buccinator
/'bʌksineitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Cơ mút: Một cơ mỏng, phẳng, nằm ở thành bên của má, có chức năng chính là kéo góc miệng ra sau và làm phẳng má, hỗ trợ trong các hoạt động như thổi, huýt sáo và nhai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The buccinator is an important muscle for playing wind instruments. (Cơ mút là một cơ quan trọng để chơi các nhạc cụ hơi.)
- Damage to the buccinator can affect a person's ability to smile symmetrically. (Tổn thương cơ mút có thể ảnh hưởng đến khả năng cười đối xứng của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Buccinator muscle": Cụm từ chuyên ngành y học để chỉ chính xác cơ này, thường được dùng trong sách giáo khoa giải phẫu.
- The buccinator muscle forms the muscular layer of the cheek. (Cơ mút tạo thành lớp cơ của má.)
Biến thể và từ gần giống
- Buccal (adj): Thuộc về má hoặc khoang miệng.
- The buccal cavity is the part of the mouth inside the cheeks. (Khoang miệng là phần bên trong má của miệng.)
Từ đồng nghĩa
- Cheek muscle: Cơ má (cách gọi thông thường, không chính xác về mặt giải phẫu bằng "buccinator").
- Musculus buccinator: Tên Latinh đầy đủ của cơ mút, được sử dụng trong ngành y.