bucharest

bucharest

A family walks through a park in Bucharest on a sunny afternoon.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô của Romania: "Bucharest" tên gọi của thủ đô thành phố lớn nhất của Romania, nằmphía đông nam của quốc gia này.

dụ sử dụng
  • (Bucharest thành phố thủ đô của Romania.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Bucharest để chiêm ngưỡng kiến trúc lịch sử của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the heart of Bucharest": trung tâm của Bucharest, thường ám chỉ khu vực sầm uất nhất.

    • The Old Town is considered the heart of Bucharest. (Khu phố cổ được coi trung tâm của Bucharest.)
  • "Bucharest by night": Bucharest về đêm, chỉ vẻ đẹp hoạt động về đêm của thành phố.

    • Bucharest by night is famous for its vibrant nightlife. (Bucharest về đêm nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động.)
Biến thể từ gần giống
  • Bucharestian (tính từ): thuộc về Bucharest.

    • The Bucharestian architecture is a mix of styles. (Kiến trúc Bucharest sự pha trộn giữa các phong cách.)
  • Bucharester (danh từ): người dân sống ở Bucharest.

    • The Bucharesters are known for their hospitality. (Người dân Bucharest nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Romania: Bucharest tên riêng, không từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, trong văn cảnh, có thể dùng "thành phố thủ đô" để thay thế.
    • Thành phố thủ đô của Romania Bucharest. (The capital city of Romania is Bucharest.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Bucharest", đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "All roads lead to Bucharest": biến thể của "All roads lead to Rome", dùng để nói về tầm quan trọng của Bucharest như một trung tâm.
    • In Romania, all roads lead to Bucharest. (Ở Romania, mọi con đường đều dẫn đến Bucharest.)

Từ gần giống

Từ chứa "bucharest"