bucharesti

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô của Romania: "bucharesti" tên gọi hoặc một biến thể của Bucharest, thủ đô thành phố lớn nhất của Romania, nằmphía đông nam đất nước.

dụ sử dụng
  • (Bucharesti is the political, economic, and cultural center of Romania.)
  • (Tourists often visit Bucharesti to explore historical architecture.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in Bucharesti": ở tại thủ đô Bucharest.
    • The conference will be held in Bucharesti next month. (Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bucharesti vào tháng tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Bucharest (danh từ riêng): tên gọi phổ biến hơn của thủ đô Romania.
    • Bucharest is known as "Little Paris" for its elegant architecture. (Bucharest được biết đến như "Paris thu nhỏ" kiến trúc thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • București: tên gọi chính thức bằng tiếng Romania của thành phố.
  • Thủ đô Romania: cụm từ mô tả vị trí của Bucharesti.
Các cụm từ liên quan
  • Bucharesti, Romania: cách viết đầy đủ để chỉ rõ quốc gia.
    • She moved from Hanoi to Bucharesti, Romania for work. ( ấy chuyển từ Nội đến Bucharesti, Romania để làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • "the heart of Bucharesti": trung tâm hoặc khu vực sầm uất nhất của thành phố.
    • The old town is considered the heart of Bucharesti. (Khu phố cổ được coi trái tim của Bucharesti.)