buck-shot

/'bʌkʃɔt/
Học thuật
Thân thiện
buck-shot

A hunter loads his shotgun with buck-shot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đạn cỡ to (để bắn thú lớn): "buck-shot" một loại đạn chì, thường kích thước lớn hơn đạn chì thông thường, được sử dụng trong súng săn để bắn hạ các loài thú lớn như hươu, nai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunter loaded his shotgun with buck-shot for the deer hunt. (Người thợ săn nạp đạn buck-shot vào khẩu súng săn của mình để đi săn hươu.)
    • Using buck-shot ensures a clean kill on larger game. (Sử dụng đạn buck-shot đảm bảo hạ gục con mồi lớn một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a load of buck-shot": một viên/lượng đạn buck-shot.
    • The old shotgun was loaded with a single load of buck-shot. (Khẩu súng săn được nạp một viên đạn buck-shot.)
Biến thể từ gần giống
  • Shotgun shell (n): vỏ đạn súng săn (vỏ chứa thuốc súng đạn chì/buck-shot).
  • Bird-shot (n): đạn chì cỡ nhỏ (dùng để săn chim).
  • Slug (n): đạn nguyên khối (một viên đạn duy nhất, không phải nhiều viên nhỏ như buck-shot).
Từ đồng nghĩa
  • Large shot: đạn cỡ lớn.
  • Game shot: đạn săn thú lớn.
buck-shot

A hunter loads his shotgun with buck-shot.

danh từ
  1. đạn cỡ to (để bắn thú lớn)