buckboard
Định nghĩa
Danh từ: - Xe ngựa bốn bánh, có bệ linh hoạt: "buckboard" là một loại xe ngựa hở, có bốn bánh, với một ghế ngồi gắn vào một tấm ván linh hoạt (board) nằm giữa hai trục bánh xe. Tấm ván này có tác dụng giảm xóc, giúp xe di chuyển êm hơn trên đường gồ ghề.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân lái chiếc xe ngựa buckboard của mình ra chợ.)
- (Trong các bộ phim cao bồi cũ, những người định cư thường di chuyển bằng xe ngựa buckboard.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to ride in a buckboard": cưỡi xe ngựa buckboard.
- They enjoyed a leisurely ride in the buckboard through the countryside. (Họ tận hưởng chuyến đi thư thái trên xe ngựa buckboard qua vùng nông thôn.)
"buckboard wagon": thuật ngữ đôi khi dùng để chỉ cùng loại xe này, nhấn mạnh tính chất chở hàng hoặc người.
Biến thể và từ gần giống
- Buckboard (n): không có biến thể chính thức; từ này thường được dùng nguyên dạng.
- Carriage (n): xe ngựa (nói chung), nhưng "buckboard" là một loại cụ thể.
- Wagon (n): xe thồ, xe ngựa thường có thùng chở hàng, khác với buckboard ở chỗ không có bệ linh hoạt.
Từ đồng nghĩa
- Horse-drawn carriage: xe ngựa kéo (nói chung, nhưng không đặc trưng cho loại có bệ linh hoạt).
- Wagon: xe thồ (thường có bốn bánh, nhưng thiết kế khác).
Các cụm từ liên quan
Drive a buckboard: lái xe ngựa buckboard.
- He learned to drive a buckboard at a young age. (Anh ấy học lái xe ngựa buckboard từ khi còn nhỏ.)
Buckboard ride: chuyến đi bằng xe ngựa buckboard.
- A buckboard ride across the prairie was a common mode of transport in the 19th century. (Một chuyến đi bằng xe ngựa buckboard qua thảo nguyên là phương tiện di chuyển phổ biến vào thế kỷ 19.)
Thành ngữ liên quan
- "Buckboard" không có thành ngữ phổ biến, nhưng từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa về miền Tây nước Mỹ.