buckskin
/'bʌkskin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Da hoẵng (hoặc da nai) thuộc mềm: Chỉ loại da mềm, màu vàng nhạt, thường được thuộc từ da của động vật như hoẵng, nai, hoặc ngày nay thường từ da cừu.
- Quần ống túm bằng da hoẵng (số nhiều 'buckskins'): Chỉ loại quần đặc trưng, thường bằng da mềm, được mặc bởi người Mỹ bản địa và những người tiên phong khai hoang ở Bắc Mỹ.
- Ngựa màu vàng lợt với bờm và đuôi đen: Chỉ một màu lông ngựa đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chất liệu):
- The traditional jacket was made of soft buckskin. (Chiếc áo khoác truyền thống được làm từ da hoẵng mềm.)
- Buckskin is durable yet supple, perfect for gloves. (Da hoẵng bền nhưng mềm dẻo, hoàn hảo để làm găng tay.)
Danh từ (quần áo - dùng số nhiều):
- The frontiersman wore fringed buckskins. (Người khai hoang mặc chiếc quần da hoẵng có viền tua rua.)
- His buckskins were stained from long days on the trail. (Quần da của anh ấy bị dính bẩn sau những ngày dài trên đường mòn.)
Danh từ (màu ngựa):
- She owns a beautiful buckskin with a dark mane. (Cô ấy sở hữu một chú ngựa màu vàng lợt tuyệt đẹp với bờm đen.)
- The buckskin mare stood out in the pasture. (Con ngựa cái màu vàng lợt nổi bật trên bãi chăn thả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In buckskin": Mặc trang phục bằng da thuộc.
- The historical reenactor was dressed entirely in buckskin. (Diễn viên tái hiện lịch sử mặc toàn trang phục bằng da thuộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Buckskinned (adj): Mặc quần áo bằng da hoẵng.
- The buckskinned trapper lived off the land. (Người đặt bẫy mặc đồ da sống dựa vào đất đai.)
Từ đồng nghĩa
- Deerskin (n): Da nai/hươu (có thể dùng thay thế khi nói về chất liệu, nhưng 'buckskin' thường chỉ loại da đã được xử lý đặc biệt để mềm và có màu vàng).
- Suede leather (n): Da lộn (chỉ loại bề mặt mịn, mềm tương tự).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "buckskin". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả lịch sử, trang phục, hoặc ngựa.
danh từ
- da hoẵng
- (số nhiều) quần ống túm bằng da hoẵng