buckstick

/'bʌkstik/
Học thuật
Thân thiện
buckstick

A man with a buckstick attitude brags about his new car.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Người hay khoe khoang, khoác lác: Một người thường xuyên nói quá lên về khả năng, thành tích hoặc tài sản của mình để gây ấn tượng với người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't listen to him; he's just a buckstick. (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ một kẻ hay khoác lác.)
    • Everyone at the party knew he was a buckstick, always bragging about his car. (Mọi người ở bữa tiệc đều biết anh ta một kẻ thích khoe khoang, luôn khoe khoang về chiếc xe của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be called a buckstick": bị gọi là kẻ khoe khoang.
    • He was often called a buckstick by his colleagues because of his tall tales. (Anh ta thường bị đồng nghiệp gọi là kẻ khoác lác những câu chuyện bịa đặt của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Boaster (n): người hay khoe khoang, khoác lác (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Braggart (n): kẻ khoác lác, kẻ hay khoe mẽ.
Từ đồng nghĩa
  • Braggart: kẻ hay khoe khoang, khoe mẽ.
  • Boaster: người hay khoe khoang.
  • Blowhard (từ lóng): kẻ nói nhiều khoác lác.
Thành ngữ liên quan
  • "All talk and no action": Nói nhiều nhưng không làm. (Đây đặc điểm thường thấy của một ).
    • He promised to help, but he's all talk and no action—a real buckstick. (Anh ta hứa sẽ giúp, nhưng chỉ nói không làmđúng một kẻ khoác lác.)
buckstick

A man with a buckstick attitude brags about his new car.

danh từ
  1. (từ lóng) người hay khoe khoang khoác lác