buckstick
/'bʌkstik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Người hay khoe khoang, khoác lác: Một người thường xuyên nói quá lên về khả năng, thành tích hoặc tài sản của mình để gây ấn tượng với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't listen to him; he's just a buckstick. (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ là một kẻ hay khoác lác.)
- Everyone at the party knew he was a buckstick, always bragging about his car. (Mọi người ở bữa tiệc đều biết anh ta là một kẻ thích khoe khoang, luôn khoe khoang về chiếc xe của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be called a buckstick": bị gọi là kẻ khoe khoang.
- He was often called a buckstick by his colleagues because of his tall tales. (Anh ta thường bị đồng nghiệp gọi là kẻ khoác lác vì những câu chuyện bịa đặt của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Boaster (n): người hay khoe khoang, khoác lác (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Braggart (n): kẻ khoác lác, kẻ hay khoe mẽ.
Từ đồng nghĩa
- Braggart: kẻ hay khoe khoang, khoe mẽ.
- Boaster: người hay khoe khoang.
- Blowhard (từ lóng): kẻ nói nhiều và khoác lác.
Thành ngữ liên quan
- "All talk and no action": Nói nhiều nhưng không làm. (Đây là đặc điểm thường thấy của một ).
- He promised to help, but he's all talk and no action—a real buckstick. (Anh ta hứa sẽ giúp, nhưng chỉ nói mà không làm—đúng là một kẻ khoác lác.)
danh từ
- (từ lóng) người hay khoe khoang khoác lác