buckwheat
/'bʌkwi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiều mạch: Một loại cây lương thực có hạt hình tam giác, thường được xay thành bột hoặc dùng nguyên hạt. Mặc dù tên gọi có chữ "lúa mì" (wheat), nó không phải là một loại ngũ cốc thực sự mà thuộc họ Polygonaceae (họ Rau răm).
- Bột kiều mạch: Bột được xay từ hạt kiều mạch, thường không chứa gluten và được dùng trong nhiều món ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Buckwheat is often used to make gluten-free pancakes. (Kiều mạch thường được dùng để làm bánh kếp không chứa gluten.)
- The farmer planted a field of buckwheat. (Người nông dân trồng một cánh đồng kiều mạch.)
- I bought a bag of organic buckwheat from the store. (Tôi đã mua một túi kiều mạch hữu cơ từ cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Buckwheat flour": Bột kiều mạch. Đây là một biến thể phổ biến, nhưng cần lưu ý đây là một cụm danh từ ghép.
- Buckwheat flour is a common ingredient in soba noodles. (Bột kiều mạch là một nguyên liệu phổ biến trong mì soba.)
"Buckwheat honey": Mật ong kiều mạch. Một loại mật ong sẫm màu, đậm vị được ong hút mật từ hoa kiều mạch.
- Buckwheat honey has a stronger flavor than clover honey. (Mật ong kiều mạch có hương vị đậm hơn mật ong cỏ ba lá.)
Biến thể và từ gần giống
Buckwheat groats (n): Hạt kiều mạch nguyên vỏ đã được tách vỏ, thường được dùng nguyên hạt hoặc nghiền vỡ.
- Buckwheat groats can be cooked like rice. (Hạt kiều mạch có thể được nấu như cơm.)
Buckwheat pillow (n): Gối kiều mạch, một loại gối được nhồi bằng vỏ hạt kiều mạch.
- She finds a buckwheat pillow provides good neck support. (Cô ấy thấy gối kiều mạch hỗ trợ cổ rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Fagopyrum esculentum: Tên khoa học của cây kiều mạch.
- Beech wheat: Một tên gọi cũ ít phổ biến hơn, bắt nguồn từ hình dạng hạt giống hạt dẻ (beech nut).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "buckwheat".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "buckwheat".