bucolique

Học thuật
Thân thiện
bucolique

La vie bucolique à la ferme est simple et paisible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về đồng quê, điền viên: Miêu tả một phong cảnh, cuộc sống hoặc bầu không khí yên bình, giản dị đẹp đẽ của nông thôn.
    • Thuộc về thơ ca miêu tả cuộc sống mục đồng: Liên quan đến một thể loại văn học hoặc thơ ca cổ điển ca ngợi vẻ đẹp sự thanh bình của cuộc sống nông thôn, đặc biệtcủa những người chăn gia súc.
  2. Danh từ giống cái:

    • Bài thơ điền viên: Một tác phẩm thơ thuộc thể loại bucolic, thường ca ngợi vẻ đẹp đồng quê cuộc sống của người mục đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Nous avons passé un week-end bucolique à la campagne. (Chúng tôi đã trải qua một cuối tuần điền viênnông thôn.)
    • Le peintre a capturé une scène bucolique avec des moutons dans un pré. (Họa đã ghi lại một cảnh tượng đồng quê với những con cừu trên cánh đồng cỏ.)
  • Danh từ:

    • Virgile a écrit des bucoliques célèbres. (Virgil đã viết những bài thơ điền viên nổi tiếng.)
    • Cette bucolique évoque la simplicité de la vie pastorale. (Bài thơ điền viên này gợi lên sự giản dị của cuộc sống mục đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Charme bucolique": Vẻ quyến rũ đồng quê.

    • Le charmant village a conservé tout son charme bucolique. (Ngôi làng xinh xắn vẫn giữ nguyên vẹn vẻ quyến rũ đồng quê của .)
  • "Rêverie bucolique": Sự mộng về cảnh điền viên.

    • Ses poèmes sont pleins d'une douce rêverie bucolique. (Những bài thơ của ông ấy chứa đầy một sự mộng điền viên dịu dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bucoliquement (trạng từ): Một cách điền viên, theo kiểu đồng quê.

    • Le film dépeint bucoliquement la vie rurale du siècle dernier. (Bộ phim miêu tả một cách điền viên cuộc sống nông thôn của thế kỷ trước.)
  • Pastoral(e) (tính từ): Có nghĩa tương tự, thuộc về mục đồng hoặc đồng quê.

    • Une symphonie pastorale. (Một bản giao hưởng đồng quê.)
Từ đồng nghĩa
  • Champêtre (tính từ): Thuộc về đồng ruộng, nông thôn.
  • Pastoral (tính từ): Thuộc về người chăn gia súc, mang tính chất đồng quê.
  • Rustique (tính từ): Mộc mạc, thôn dã.
Từ trái nghĩa
  • Urbain (tính từ): Thuộc về đô thị.
  • Citéadin (tính từ): Thuộc về thành thị.
  • Industriel (tính từ): Thuộc về công nghiệp.
Thành ngữ liên quan
  • "Une existence bucolique": Một cuộc sống điền viên.

    • Après sa retraite, il rêve d'une existence bucolique. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy về một cuộc sống điền viên.)
  • "Un décor bucolique": Một khung cảnh đồng quê.

    • Le mariage a eu lieu dans un décor bucolique magnifique. (Đám cưới đã diễn ra trong một khung cảnh đồng quê tuyệt đẹp.)
bucolique

La vie bucolique à la ferme est simple et paisible.

danh từ giống cái
  1. thơ điền viên
tính từ
  1. điền viên
    • Existence bucolique
      cuộc sống điền viên