budapest
A family takes a photograph in front of the Hungarian Parliament Building in Budapest.
Định nghĩa
Danh từ riêng: Thủ đô và thành phố lớn nhất của Hungary, nằm dọc theo sông Danube ở khu vực trung tâm phía bắc của đất nước này.
Ví dụ sử dụng
- (Budapest nổi tiếng với kiến trúc tuyệt đẹp và các nhà tắm nước nóng.)
- (Tôi đã đến thăm Budapest vào mùa hè năm ngoái và yêu thích khung cảnh từ Pháo đài Ngư Dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Budapest of the East": cụm từ so sánh dùng để chỉ các thành phố khác có nét tương đồng với Budapest về văn hóa hoặc kiến trúc.
- Some people call Bucharest "the Budapest of the East" due to its grand boulevards. (Một số người gọi Bucharest là "Budapest của phương Đông" vì những đại lộ hoành tráng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Budapester (danh từ): người dân hoặc cư dân của Budapest.
- The Budapester are proud of their city's rich history. (Người dân Budapest tự hào về lịch sử phong phú của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô Hungary: cách gọi thay thế cho Budapest.
- The capital of Hungary is a popular tourist destination. (Thủ đô của Hungary là một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
Các cụm từ liên quan
- Budapest-style (tính từ): chỉ phong cách đặc trưng của Budapest, thường dùng trong ẩm thực hoặc kiến trúc.
- We tried a Budapest-style cake at the café. (Chúng tôi đã thử một loại bánh theo phong cách Budapest tại quán cà phê.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "Budapest")