budgétiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ghi vào ngân sách: Hành động đưa một khoản chi tiêu hoặc thu nhập dự kiến vào trong kế hoạch ngân sách chính thức.
- Lập ngân sách cho: Hành động dự trù, phân bổ một số tiền cụ thể trong ngân sách cho một mục đích, dự án hoặc khoản chi nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La municipalité a budgétisé les fonds pour le nouveau parc. (Ủy ban thành phố đã ghi vào ngân sách số tiền cho công viên mới.)
- Il faut budgétiser cette dépense exceptionnelle. (Cần phải lập ngân sách cho khoản chi đặc biệt này.)
- Nous avons budgétisé 10 000 euros pour la formation cette année. (Chúng tôi đã dự trù 10.000 euro trong ngân sách cho việc đào tạo năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"budgétiser à l'avance": lập ngân sách trước, dự trù ngân sách từ trước.
- Il est prudent de budgétiser à l'avance les gros investissements. (Việc lập ngân sách trước cho các khoản đầu tư lớn là điều cẩn trọng.)
Être budgétisé (dạng bị động): được ghi vào ngân sách, được cấp ngân sách.
- Ce projet de recherche est déjà budgétisé pour l'année prochaine. (Dự án nghiên cứu này đã được ghi vào ngân sách cho năm tới.)
Biến thể và từ gần giống
Budget (danh từ): ngân sách.
- Le budget de l'État est en discussion. (Ngân sách nhà nước đang được thảo luận.)
Budgétaire (tính từ): thuộc về ngân sách.
- Une contrainte budgétaire. (Một ràng buộc về ngân sách.)
Budgétisation (danh từ giống cái): hành động lập ngân sách, việc ghi vào ngân sách.
- La budgétisation des dépenses est une étape cruciale. (Việc lập ngân sách cho các khoản chi là một bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Allouer (un budget): cấp (một ngân sách), phân bổ.
- Prévoir au budget: dự trù trong ngân sách.
- Inscrire au budget: ghi vào ngân sách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "budgétiser" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "budgétiser".)
ngoại động từ
- ghi vào ngân sách