buff-brown

Học thuật
Thân thiện
buff-brown

A buff-brown moth rests on a tree trunk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu nâu pha với màu vàng sẫm (màu da ): Mô tả một màu sắc sự pha trộn giữa màu nâu màu vàng đậm, gợi nhớ đến màu da của con .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist used a buff-brown shade to paint the old leather saddle. (Họa sĩ đã dùng một sắc độ màu nâu vàng sẫm để vẽ chiếc yên da .)
    • The walls of the desert house were painted a warm buff-brown. (Những bức tường của ngôi nhà sa mạc được sơn một màu nâu vàng sẫm ấm áp.)
    • Her buff-brown hair shone in the autumn sun. (Mái tóc màu nâu vàng sẫm của ấy lấp lánh dưới ánh mặt trời mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả trong tự nhiên: Từ này thường được dùng để mô tả màu lông của động vật, màu của đất đá, hoặc các vật liệu tự nhiên.
    • The buff-brown feathers of the owl provided perfect camouflage against the tree bark. (Bộ lông màu nâu vàng sẫm của con mang lại khả năng ngụy trang hoàn hảo trên vỏ cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Buff (adj/n): Màu vàng da nhạt; một màu vàng nhạt, vàng be.
  • Brown (adj/n): Màu nâu.
  • Tawny (adj): Màu nâu vàng, nâu hung (thường dùng cho lông sư tử).
  • Không biến thể dạng danh từ hoặc động từ trực tiếp từ "buff-brown".
Từ đồng nghĩa
  • Tawny-brown: nâu vàng.
  • Yellowish-brown: nâu vàng.
  • Ochre (khi chỉ màu nâu vàng đất): màu ô , vàng đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
buff-brown

A buff-brown moth rests on a tree trunk.

Adjective
  1. màu nâu pha với màu vàng sẫm (màu da )

Từ tương tự