chromatic
Tính từ (Âm nhạc):
- Thuộc về thang âm nửa cung: Mô tả thang âm bao gồm tất cả 12 nốt nửa cung trong một quãng tám, hoặc các yếu tố âm nhạc liên quan đến sự chuyển động theo nửa cung.
- Có chứa các nốt ngoài thang âm chính: Chỉ các nốt thăng (#) hoặc giáng (b) không thuộc về âm giai trưởng hoặc thứ cơ bản.
Tính từ (Màu sắc/Quang học):
- Liên quan đến màu sắc hoặc có màu: Mô tả đặc tính của màu sắc.
- Có khả năng tán sắc ánh sáng: Trong quang học, mô tả thấu kính hoặc vật liệu có thể phân tách ánh sáng trắng thành các màu quang phổ khác nhau.
Tính từ (Âm nhạc):
- The piece features a difficult chromatic passage. (Bản nhạc có một đoạn chạy nửa cung khó.)
- He practiced the chromatic scale every day. (Anh ấy luyện tập gam nửa cung mỗi ngày.)
Tính từ (Màu sắc/Quang học):
- The artist used a chromatic palette of blues and greens. (Họa sĩ đã sử dụng một bảng màu phong phú với các sắc xanh dương và xanh lá.)
- A chromatic lens is used to correct color distortion. (Một thấu kính tán sắc được dùng để điều chỉnh độ lệch màu.)
"Chromatic aberration" (Quang sai màu): Hiện tượng quang học trong đó thấu kính không hội tụ tất cả các màu về cùng một điểm, gây ra viền màu.
- High-quality cameras have lenses that minimize chromatic aberration. (Máy ảnh chất lượng cao có ống kính giúp giảm thiểu quang sai màu.)
"Chromatic harmony" (Hòa thanh nửa cung): Trong âm nhạc, chỉ sự tiến hành hòa âm sử dụng nhiều nốt ngoài âm giai, tạo cảm giác phức tạp và căng thẳng.
- The composer's late works are known for their dense chromatic harmony. (Các tác phẩm cuối của nhà soạn nhạc được biết đến với hòa thanh nửa cung dày đặc.)
Chromaticism (n): (Âm nhạc) Thuật ngữ chỉ việc sử dụng các nốt nửa cung ngoài âm giai chính.
- The chromaticism in Wagner's music was revolutionary. (Việc sử dụng nốt nửa cung trong âm nhạc của Wagner mang tính cách mạng.)
Chromaticity (n): (Màu sắc) Đặc tính hoặc chất lượng của một màu sắc, được xác định bởi độ sắc (hue) và độ bão hòa (saturation), bất kể độ sáng.
- The chromaticity of the signal is important for accurate color reproduction. (Độ sắc của tín hiệu rất quan trọng cho việc tái tạo màu chính xác.)
- Âm nhạc: Diatonic (tương phản; diatonic thuộc về âm giai 7 nốt chính, chromatic thuộc về tất cả 12 nốt).
- Màu sắc: Colorful (nhiều màu sắc), hued (có sắc màu), prismatic (giống như lăng kính, có nhiều màu).
Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "chromatic".
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chromatic".
- (thuộc) màu
- chromatic printingin màu
- (âm nhạc) nửa cung
- chromatic scalegam nửa cung