buffeting

/'bʌfitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
buffeting

The small boat endured the buffeting of the powerful waves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đánh đập, sự đánh túi bụi: Hành động đánh liên tục mạnh mẽ, thường bằng tay hoặc vật thể.
    • Sự rung lắc mạnh (do gió, không khí): Trong lĩnh vực hàng không kỹ thuật, "buffeting" chỉ hiện tượng rung lắc dữ dội liên tục của máy bay hoặc cấu trúc do tác động của luồng không khí hỗn loạn hoặc gió mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The small boat took a severe buffeting from the waves. (Con thuyền nhỏ phải chịu sự va đập dữ dội từ những con sóng.)
    • The aircraft experienced heavy buffeting during the storm. (Máy bay trải qua sự rung lắc mạnh trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wind buffeting": Hiện tượng rung lắc hoặc tiếng ồn gây ra bởi gió thổi mạnh hỗn loạn quanh một vật thể, thường được dùng trong ngữ cảnh ô tô (khi cửa sổ mở) hoặc kiến trúc.
    • The wind buffeting was so loud with the windows down that we had to close them. (Tiếng gió rít rung lắc mạnh đến mức chúng tôi phải đóng cửa sổ lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Buffet (động từ): Đánh, va đập liên tục mạnh.
    • The strong winds buffeted the coastline. (Những cơn gió mạnh quất vào bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Pounding: Sự đập mạnh, sự nện.
  • Battering: Sự đập phá, sự tấn công dữ dội.
  • Jolting: Sự giật mạnh, sự xóc.
Thành ngữ liên quan
  • To take a buffeting: Phải chịu đựng sự tấn công, chỉ trích hoặc khó khăn dữ dội liên tục.
    • The company's reputation took a buffeting in the press. (Danh tiếng của công ty đã phải hứng chịu những đòn tấn công liên tiếp từ báo chí.)
buffeting

The small boat endured the buffeting of the powerful waves.

danh từ
  1. sự đánh đập, sự đánh túi bụi
  2. (hàng không) sự rung, sự lắc (do xoáy không khí)

Từ có nhắc đến "buffeting"