buffeting

/'bʌfitiɳ/
danh từ
  1. sự đánh đập, sự đánh túi bụi
  2. (hàng không) sự rung, sự lắc (do xoáy không khí)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "buffeting"

buffeting
The small boat endured the buffeting of the powerful waves.