buffleterie

Học thuật
Thân thiện
buffleterie

Le soldat ajuste la buffleterie de son fusil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Quân sự) Đồ da trâu: Chỉ các vật dụng, trang bị hoặc bộ phận (như quai súng) được làm từ da trâu, thường được sử dụng trong quân đội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La buffleterie du soldat était usée par les longues marches. (Đồ da trâu của người lính đã bị mòn do những cuộc hành quân dài.)
    • Il ajusta la buffleterie de son fusil. (Anh ấy điều chỉnh quai súng bằng da trâu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi mô tả trang bị quân sự cổ điển, đặc biệttừ thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20.
Biến thể từ gần giống
  • Buffle (danh từ giống đực): Con trâu.
  • Buffle (tính từ): Làm bằng da trâu hoặc liên quan đến trâu.
    • Un étui buffle (Một cái bao bằng da trâu).
Từ đồng nghĩa
  • Harnachement en cuir (danh từ giống đực): Đồ da (dùng cho ngựa hoặc trang bị nói chung).
  • Sangle en cuir (danh từ giống cái): Dây đai bằng da.
Lưu ý
  • Buffleteriemột từ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, bảo tàng quân sự hoặc mô tả trang phục, trang bị cổ.
buffleterie

Le soldat ajuste la buffleterie de son fusil.

danh từ giống cái
  1. (quân sự) đồ da trâu (như) quai súng...