bug-eyed
/'bʌgaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mắt lồi, mắt ốc nhồi: Miêu tả trạng thái mắt mở to, tròn và lồi ra một cách bất thường, thường do ngạc nhiên, sợ hãi, hoặc do đặc điểm cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He stared at the UFO, bug-eyed with disbelief. (Anh ta nhìn chằm chằm vào vật thể bay không xác định, mắt mở tròn xoe vì không thể tin được.)
- The bug-eyed monster in the cartoon looked funny, not scary. (Con quái vật mắt lồi trong phim hoạt hình trông buồn cười chứ không đáng sợ.)
- She was bug-eyed after hearing the shocking news. (Cô ấy trợn mắt ngạc nhiên sau khi nghe tin sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go bug-eyed": trở nên trợn mắt, mắt mở to vì kinh ngạc.
- The audience went bug-eyed at the magician's final trick. (Khán giả trợn mắt kinh ngạc trước màn ảo thuật cuối cùng của ảo thuật gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Pop-eyed (adj): (có mắt) lồi tròn, nghĩa tương tự "bug-eyed".
- Wide-eyed (adj): mắt mở to (thể hiện sự ngây thơ, ngạc nhiên hoặc sợ hãi).
Từ đồng nghĩa
- Goggle-eyed: mắt lồi tròn.
- Staring: nhìn chằm chằm, trố mắt.
Thành ngữ liên quan
- Eyes popping out of one's head: mắt gần như lồi ra khỏi đầu (vì quá ngạc nhiên hoặc sợ hãi), một cách diễn đạt nhấn mạnh hơn "bug-eyed".
- His eyes were popping out of his head when he saw the size of the cake. (Mắt anh ta gần như lồi ra khỏi đầu khi nhìn thấy kích cỡ của chiếc bánh.)
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) có mắt lồi, mắt ốc nhồi