bug-hunter
/'bʌg,hʌntə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Người sưu tập sâu bọ: Một người có sở thích hoặc hoạt động thu thập các loài côn trùng, thường để nghiên cứu hoặc làm sưu tập cá nhân.
- Nhà nghiên cứu sâu bọ: Một người chuyên nghiên cứu về côn trùng học, có thể là nhà khoa học chuyên nghiệp hoặc người có kiến thức sâu rộng về lĩnh vực này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As a dedicated bug-hunter, he spent his weekends in the forest looking for rare beetles. (Là một người sưu tập sâu bọ tận tâm, anh ấy dành những ngày cuối tuần trong rừng để tìm kiếm những con bọ cánh cứng hiếm.)
- The museum's exhibit was curated by a famous bug-hunter. (Triển lãm của bảo tàng được quản lý bởi một nhà nghiên cứu sâu bọ nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An amateur bug-hunter": Một người sưu tập/nghiên cứu sâu bọ nghiệp dư, không chuyên.
- She started as an amateur bug-hunter and later became a professional entomologist. (Cô ấy bắt đầu như một người sưu tập sâu bọ nghiệp dư và sau đó trở thành một nhà côn trùng học chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Entomologist (n): Nhà côn trùng học (từ chuyên môn, trang trọng hơn "bug-hunter").
- The entomologist published a paper on ant communication. (Nhà côn trùng học đã công bố một bài báo về cách giao tiếp của kiến.)
Từ đồng nghĩa
- Insect collector: Người sưu tập côn trùng.
- Coleopterist: Nhà nghiên cứu bọ cánh cứng (một chuyên ngành hẹp).
danh từ
- (thông tục) người sưu tập sâu bọ
- nhà nghiên cứu sâu bọ