bugaboo

/'bʌgbeə/ Cách viết khác : (bugaboo) /'bʌgəbu:/
danh từ
  1. ngoáo ộp, ông ba bị
  2. vấn đề băn khoăn, vấn đề lo lắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "bugaboo"

bugaboo
A child hides under the covers from the bugaboo in the closet.