bugged

Học thuật
Thân thiện
bugged

The detective discovered the hotel room was bugged.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị gắn thiết bị nghe lén: Mô tả một không gian (như phòng, xe hơi, điện thoại) đã bị lắp đặt trái phép các thiết bị điện tử nhỏ để nghe trộm hoặc theo dõi các cuộc trò chuyện một cách bí mật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The police suspected the office was bugged. (Cảnh sát nghi ngờ văn phòng đã bị gắn thiết bị nghe lén.)
    • They found out their phone conversations were recorded because the line was bugged. (Họ phát hiện ra các cuộc trò chuyện điện thoại của mình bị ghi âm đường dây đã bị nghe trộm.)
    • The journalist was careful not to discuss sensitive information in the bugged room. (Nhà báo đã cẩn thận không thảo luận thông tin nhạy cảm trong căn phòng bị gắn thiết bị nghe lén.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be bugged": thường được dùngdạng bị động để mô tả trạng thái của một địa điểm hoặc thiết bị.
    • The entire building was bugged by intelligence agents. (Toàn bộ tòa nhà đã bị các điệp viên tình báo gắn thiết bị nghe lén.)
Biến thể từ gần giống
  • Bug (danh từ): thiết bị nghe lén; con bọ; lỗi (trong phần mềm).
  • Bug (động từ): gắn thiết bị nghe lén; làm phiền.
  • Debug (động từ): gỡ lỗi (phần mềm); tìm gỡ bỏ thiết bị nghe lén.
Từ đồng nghĩa
  • Wired: bị gắn thiết bị nghe lén (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
  • Tapped: bị nghe trộm (thường chỉ việc nghe lén đường dây điện thoại).
  • Under surveillance: bị theo dõi, giám sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "bugged". Hành động liên quan thường dùng động từ "to bug").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bugged").

bugged

The detective discovered the hotel room was bugged.

Adjective
  1. những thiết bị nghe trộm điện tử lắp đặt ngầm