bugger off
Định nghĩa
Động từ (không trang trọng, thường dùng trong mệnh lệnh): "Bugger off" có nghĩa là "biến đi", "cút đi", hoặc "ra khỏi đây ngay lập tức". Đây là một cụm từ mang tính thô tục nhẹ, thường được dùng để yêu cầu ai đó rời khỏi một cách tức giận hoặc khó chịu. Từ này chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Anh (British English).
Ví dụ sử dụng
- (Cút đi! Tôi không muốn gặp lại anh nữa.)
- (Ông già bảo lũ trẻ ồn ào hãy biến đi.)
- (Nếu anh không định giúp, thì cứ cút đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tell someone to bugger off": bảo ai đó biến đi.
- He was so rude that she told him to bugger off. (Anh ta thô lỗ đến nỗi cô ấy bảo anh ta biến đi.)
- "bugger off" trong ngữ cảnh thân mật: đôi khi được dùng đùa giỡn giữa bạn bè, nhưng vẫn mang sắc thái gay gắt.
- Stop annoying me and bugger off! (Đừng làm phiền tôi nữa và cút đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Bugger (n): kẻ khó ưa, thằng khốn (thường dùng như một lời chửi thề nhẹ).
- Bugger (v): làm hỏng, phá hỏng (ví dụ: "bugger it up" – làm hỏng việc).
- Bugger all (n): không có gì, chẳng có gì (ví dụ: – Hôm nay anh ta chẳng làm được gì cả.)
Từ đồng nghĩa
- Clear off: biến đi (thân mật, Anh Anh).
- Get lost: biến đi (thông dụng hơn, ít thô tục hơn).
- Scram: cút đi (thân mật, thường dùng trong mệnh lệnh).
- Go away: đi đi (trung tính, lịch sự hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bugger about/around: làm phiền, làm mất thời gian (ví dụ: – Đừng có làm mất thời gian nữa, hãy làm việc đi.)
- Bugger off (nghĩa mở rộng): rời đi một cách đột ngột (ví dụ: – Anh ta biến mất mà không chào tạm biệt.)
Thành ngữ liên quan
- Bugger off and leave me alone: biến đi và để tôi yên.
- I've had enough of your complaints, bugger off and leave me alone! (Tôi đã chịu đủ những lời phàn nàn của anh rồi, cút đi và để tôi yên!)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống