biography

/bai'ɔgrəfi/
Học thuật
Thân thiện
biography

A student reads a biography of a famous scientist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiểu sử, lý lịch: Một tác phẩm văn học hoặc một bản ghi chép mô tả chi tiết về cuộc đời, sự nghiệp những sự kiện quan trọng trong đời của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is reading a biography of Nelson Mandela. ( ấy đang đọc một cuốn tiểu sử về Nelson Mandela.)
    • The museum has a short biography of the artist on the wall. (Bảo tàng một bản tiểu sử ngắn về họa sĩ trên tường.)
    • Writing an accurate biography requires extensive research. (Viết một cuốn tiểu sử chính xác đòi hỏi nghiên cứu sâu rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Authorized biography": Tiểu sử được ủy quyền (được viết với sự hợp tác hoặc cho phép của nhân vật hoặc gia đình họ).

    • The authorized biography provided many private letters. (Cuốn tiểu sử được ủy quyền cung cấp nhiều bức thư riêng tư.)
  • "Definitive biography": Tiểu sử toàn diện, được coi tác phẩm cuối cùng đầy đủ nhất về một nhân vật.

    • This book is considered the definitive biography of the poet. (Cuốn sách này được coi tiểu sử toàn diện về nhà thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Biographical (tính từ): thuộc về tiểu sử.

    • The film is based on biographical facts. (Bộ phim dựa trên những sự kiện thật trong tiểu sử.)
  • Autobiography (danh từ): tự truyện (tiểu sử do chính nhân vật tự viết về đời mình).

    • Her autobiography became a bestseller. (Cuốn tự truyện của trở thành sách bán chạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Life story: Câu chuyện cuộc đời.
  • Memoir: Hồi (thường tập trung vào một giai đoạn hoặc khía cạnh cụ thể của cuộc đời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "biography")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "biography")

biography

A student reads a biography of a famous scientist.

danh từ
  1. tiểu sử; lý lịch

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "biography"

Từ có nhắc đến "biography"