building materials
/'bildiɳmə'tiəriəlz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Vật liệu xây dựng: Chỉ các loại vật chất, nguyên liệu được sử dụng để xây dựng, lắp ráp hoặc sửa chữa các công trình như nhà cửa, cầu đường, và các cấu trúc khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The price of building materials has increased this year. (Giá vật liệu xây dựng đã tăng trong năm nay.)
- We need to purchase high-quality building materials for the new school. (Chúng tôi cần mua vật liệu xây dựng chất lượng cao cho ngôi trường mới.)
- Bricks, cement, and steel are common building materials. (Gạch, xi măng và thép là những vật liệu xây dựng phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sustainable building materials": vật liệu xây dựng bền vững.
- The architect prefers to use sustainable building materials. (Kiến trúc sư ưu tiên sử dụng vật liệu xây dựng bền vững.)
"source of building materials": nguồn cung cấp vật liệu xây dựng.
- Finding a reliable source of building materials is crucial for the project. (Tìm một nguồn cung cấp vật liệu xây dựng đáng tin cậy là rất quan trọng cho dự án.)
Biến thể và từ gần giống
Building material (danh từ, số ít): vật liệu xây dựng (dùng để chỉ một loại vật liệu cụ thể).
- Wood is a traditional building material. (Gỗ là một vật liệu xây dựng truyền thống.)
Construction materials (danh từ, số nhiều): vật liệu xây dựng (cách gọi khác, đồng nghĩa).
- The truck delivered the construction materials to the site. (Xe tải đã giao vật liệu xây dựng đến công trường.)
Từ đồng nghĩa
- Construction supplies: vật tư xây dựng.
- Building supplies: vật tư xây dựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào trực tiếp liên quan đến danh từ "building materials")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cụ thể nào trực tiếp liên quan đến danh từ "building materials")
danh từ
- vật liệu xây dựng