building-lease
/'bildiɳ'li:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hợp đồng cho thuê đất làm nhà: Một thỏa thuận pháp lý trong đó chủ sở hữu đất (bên cho thuê) cho phép một người khác (bên thuê) sử dụng mảnh đất trong một khoảng thời gian nhất định với mục đích chính là để xây dựng nhà hoặc các công trình kiến trúc khác trên đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company signed a 99-year building-lease for the plot of land. (Công ty đã ký một hợp đồng cho thuê đất làm nhà 99 năm cho mảnh đất đó.)
- The terms of the building-lease allow the tenant to construct a residential complex. (Các điều khoản của hợp đồng cho thuê đất làm nhà cho phép bên thuê xây dựng một khu phức hợp dân cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take out a building-lease": ký kết một hợp đồng cho thuê đất làm nhà.
- The developer took out a building-lease to begin the new project. (Nhà phát triển đã ký hợp đồng cho thuê đất làm nhà để bắt đầu dự án mới.)
"to hold a property under a building-lease": nắm giữ một tài sản theo hợp đồng cho thuê đất làm nhà.
- They hold the apartment block under a building-lease from the city council. (Họ nắm giữ tòa chung cư theo một hợp đồng cho thuê đất làm nhà từ hội đồng thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Ground lease (n): Hợp đồng cho thuê đất (một thuật ngữ rộng hơn, thường bao gồm cả việc cho thuê để xây dựng).
- Leasehold (n): Quyền sở hữu tài sản theo hợp đồng thuê dài hạn; tài sản được thuê.
Từ đồng nghĩa
- Land lease (for construction): Hợp đồng thuê đất (để xây dựng).
- Building ground lease: Hợp đồng thuê đất xây dựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "building-lease")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "building-lease")
danh từ
- hợp đồng cho thuê đất làm nhà