bulgare
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Bun-ga-ri: Từ dùng để chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến đất nước, con người hoặc văn hóa của Bulgaria.
- Ví dụ: La cuisine bulgare est réputée pour ses produits laitiers. (Ẩm thực Bun-ga-ri nổi tiếng với các sản phẩm từ sữa.)
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Tiếng Bun-ga-ri: Ngôn ngữ chính thức của Bulgaria, thuộc nhóm ngôn ngữ Slav.
- Ví dụ: Il apprend le bulgare à l'université. (Anh ấy học tiếng Bun-ga-ri ở trường đại học.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est une tradition bulgare très ancienne. (Đó là một truyền thống Bun-ga-ri rất cổ xưa.)
- Elle a acheté une poupée bulgare. (Cô ấy đã mua một con búp bê Bun-ga-ri.)
Danh từ giống đực (ngôn ngữ):
- Le bulgare utilise l'alphabet cyrillique. (Tiếng Bun-ga-ri sử dụng bảng chữ cái Kirin.)
- Parlez-vous bulgare ? (Bạn có nói tiếng Bun-ga-ri không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la bulgare": Theo kiểu Bun-ga-ri, theo cách thức của Bun-ga-ri.
- Des œufs brouillés à la bulgare. (Trứng bác kiểu Bun-ga-ri.)
Biến thể và từ gần giống
- Bulgarie (danh từ giống cái): Tên quốc gia Bulgaria.
- Bulgare (danh từ giống cái): Người phụ nữ Bun-ga-ri.
- Une Bulgare (một phụ nữ Bun-ga-ri).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên quốc gia hoặc ngôn ngữ. Có thể dùng cụm từ mô tả như (của Bulgaria) cho tính từ.
- Un plat de Bulgarie. (Một món ăn của Bulgaria.)
tính từ
- (thuộc) Bun-ga-ri
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Bun-ga-ri