bulk mail

bulk mail

A postal worker sorts a large stack of bulk mail into neighborhood bins.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thư gửi số lượng lớn: "Bulk mail" một loại thư từ hoặc bưu phẩm được gửi với số lượng lớn, thường các bản sao giống hệt nhau (như tờ rơi quảng cáo, thông báo, tạp chí) đến nhiều địa chỉ khác nhau. Loại thư này thường được gửi với giá cước rẻ hơn so với thư thường (hạng nhất), người gửi phải trả tiền một lần cho toàn bộ hàng.
dụ sử dụng
  • (Các công ty thường sử dụng thư gửi số lượng lớn để gửi tài liệu quảng cáo đến hàng nghìn khách hàng.)
  • (Hôm nay tôi nhận được rất nhiều thư gửi số lượng lớn, chủ yếu quảng cáo bản tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sort bulk mail": phân loại thư gửi số lượng lớn.

    • The postal service has special machines to sort bulk mail efficiently. (Dịch vụ bưu chính máy móc đặc biệt để phân loại thư gửi số lượng lớn một cách hiệu quả.)
  • "bulk mail rate": giá cước cho thư gửi số lượng lớn.

    • Nonprofit organizations can qualify for a special bulk mail rate. (Các tổ chức phi lợi nhuận có thể đủ điều kiện nhận giá cước đặc biệt cho thư gửi số lượng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulk mailing (danh từ): hành động gửi thư số lượng lớn.

    • Bulk mailing requires careful planning to ensure all addresses are correct. (Việc gửi thư số lượng lớn đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận để đảm bảo tất cả địa chỉ đều chính xác.)
  • Direct mail (danh từ): thư quảng cáo trực tiếp (một dạng của bulk mail).

    • Direct mail is a common marketing strategy that uses bulk mail services. (Thư quảng cáo trực tiếp một chiến lược tiếp thị phổ biến sử dụng dịch vụ thư gửi số lượng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Junk mail: thư rác (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ thư quảng cáo không mong muốn).

    • Most people consider bulk mail as junk mail if they didn't subscribe to it. (Hầu hết mọi người coi thư gửi số lượng lớn thư rác nếu họ không đăng ký nhận.)
  • Mass mailing: gửi thư hàng loạt.

    • Mass mailing is another term for bulk mail used in marketing. (Gửi thư hàng loạt một thuật ngữ khác cho thư gửi số lượng lớn được sử dụng trong tiếp thị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send out bulk mail: gửi thư số lượng lớn.

    • The charity sends out bulk mail to raise funds for its projects. (Tổ chức từ thiện gửi thư số lượng lớn để gây quỹ cho các dự án của mình.)
  • Process bulk mail: xử lý thư gửi số lượng lớn.

    • The post office processes bulk mail separately from regular letters. (Bưu điện xử lý thư gửi số lượng lớn riêng biệt với thư thông thường.)
Thành ngữ liên quan
  • Get lost in the bulk mail: bị lẫn trong đống thư gửi số lượng lớn (ám chỉ việc thư quan trọng bị bỏ qua).
    • My invitation got lost in the bulk mail and I missed the event. (Lời mời của tôi bị lẫn trong đống thư gửi số lượng lớn tôi đã bỏ lỡ sự kiện.)