blackmail
/'blækmeil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tống tiền, sự hăm dọa để tống tiền: Hành động đe dọa một người, thường bằng cách đe dọa tiết lộ thông tin bí mật hoặc gây tổn hại, để buộc họ phải đưa tiền hoặc làm một việc gì đó.
- Tiền lấy được do hăm dọa: Khoản tiền hoặc lợi ích vật chất nhận được từ hành vi tống tiền.
Ngoại động từ:
- Tống tiền, hăm dọa để tống tiền: Hành động đe dọa ai đó để buộc họ phải đưa tiền hoặc thực hiện một yêu cầu, thường bằng cách đe dọa sẽ tiết lộ thông tin nhạy cảm hoặc gây ra hậu quả xấu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was a victim of blackmail. (Anh ấy là nạn nhân của vụ tống tiền.)
- The politician paid the blackmail to keep the scandal secret. (Chính trị gia đã trả tiền tống tiền để giữ bí mật vụ bê bối.)
Động từ:
- Someone tried to blackmail him with old photos. (Ai đó đã cố gắng tống tiền anh ta bằng những bức ảnh cũ.)
- She was blackmailed into giving them the company's data. (Cô ấy bị tống tiền để đưa cho họ dữ liệu của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Emotional blackmail": Tống tiền tình cảm, thao túng tâm lý bằng cách gây cảm giác tội lỗi, sợ hãi hoặc nghĩa vụ.
- Using a child to get what you want is a form of emotional blackmail. (Sử dụng một đứa trẻ để đạt được điều mình muốn là một dạng tống tiền tình cảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Blackmailer (danh từ): Kẻ tống tiền.
- The blackmailer was finally caught by the police. (Kẻ tống tiền cuối cùng đã bị cảnh sát bắt.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Extortion (sự cưỡng đoạt, tống tiền), coercion (sự cưỡng ép).
- Động từ: Extort (cưỡng đoạt, tống tiền), coerce (cưỡng ép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với các phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "to blackmail").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "blackmail" trong tiếng Anh.)
danh từ
- sự hâm doạ để tống tiền
- tiền lấy được do hăm doạ
ngoại động từ
- hâm doạ để làm tiền
- tống tiền