blackmail

/'blækmeil/
danh từ
  1. sự hâm doạ để tống tiền
  2. tiền lấy được do hăm doạ
ngoại động từ
  1. hâm doạ để làm tiền
  2. tống tiền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "blackmail"

Từ có nhắc đến "blackmail"