bull-finch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bờ (có) rào (ngựa phải nhảy qua trong cuộc đua vượt rào): Một chướng ngại vật trong các cuộc đua ngựa vượt rào, thường là một bờ đất hoặc một gờ có rào phía trên mà ngựa phải nhảy qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cheval a franchi le bull-finch avec élégance. (Con ngựa đã vượt qua bờ rào một cách thanh thoát.)
- Le parcours de steeple-chase comprend plusieurs bull-finches. (Đường đua steeple-chase bao gồm nhiều bờ rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sauter un bull-finch": Nhảy qua một bờ rào (trong đua ngựa).
- Le cavalier a bien négocié le saut du bull-finch. (Người kỵ sĩ đã xử lý tốt cú nhảy qua bờ rào.)
Biến thể và từ gần giống
- Obstacle (danh từ giống đực): Chướng ngại vật nói chung, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác.
- Hedge (danh từ giống đực): Hàng rào cây, đôi khi cũng là chướng ngại vật trong đua ngựa nhưng khác với bull-finch.
Từ đồng nghĩa
- Haie sur talus: Hàng rào trên bờ đất (cách mô tả cụ thể hơn cho bull-finch).
danh từ giống đực
- bờ (có) rào (ngựa phải nhảy qua trong cuộc đua vượt rào)