bull-finch

Học thuật
Thân thiện
bull-finch

Un cavalier saute un bull-finch lors d'une course hippique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bờ () rào (ngựa phải nhảy qua trong cuộc đua vượt rào): Một chướng ngại vật trong các cuộc đua ngựa vượt rào, thườngmột bờ đất hoặc một gờ rào phía trên ngựa phải nhảy qua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cheval a franchi le bull-finch avec élégance. (Con ngựa đã vượt qua bờ rào một cách thanh thoát.)
    • Le parcours de steeple-chase comprend plusieurs bull-finches. (Đường đua steeple-chase bao gồm nhiều bờ rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sauter un bull-finch": Nhảy qua một bờ rào (trong đua ngựa).
    • Le cavalier a bien négocié le saut du bull-finch. (Người kỵ đã xửtốt nhảy qua bờ rào.)
Biến thể từ gần giống
  • Obstacle (danh từ giống đực): Chướng ngại vật nói chung, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác.
  • Hedge (danh từ giống đực): Hàng rào cây, đôi khi cũngchướng ngại vật trong đua ngựa nhưng khác với bull-finch.
Từ đồng nghĩa
  • Haie sur talus: Hàng rào trên bờ đất (cách mô tả cụ thể hơn cho bull-finch).
bull-finch

Un cavalier saute un bull-finch lors d'une course hippique.

danh từ giống đực
  1. bờ () rào (ngựa phải nhảy qua trong cuộc đua vượt rào)