bull-of-the-bog
/'buləvðə'bɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con vạc: Một loài chim lội nước thuộc họ Diệc, thường có cổ và chân dài, sống ở các vùng đầm lầy, bãi lầy. Tên gọi này mô tả hình dáng và môi trường sống của loài chim này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We spotted a solitary bull-of-the-bog standing still in the marsh. (Chúng tôi nhìn thấy một con vạc đơn độc đứng im trong đầm lầy.)
- The bull-of-the-bog is a patient hunter, waiting for fish to come near. (Con vạc là một thợ săn kiên nhẫn, chờ đợi cá bơi đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh mô tả tự nhiên, sinh thái học hoặc trong các tác phẩm văn học mô tả cảnh quan.
- The painting captured the eerie beauty of the misty fen, with a bull-of-the-bog as its focal point. (Bức tranh ghi lại vẻ đẹp kỳ ảo của vùng đầm lầy sương mù, với một con vạc làm điểm nhấn trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bittern (n): Cũng là một loài chim thuộc họ Diệc sống ở vùng lau sậy, đầm lầy, thường có tiếng kêu đặc trưng.
- Heron (n): Chim Diệc, từ chung để chỉ các loài chim lội nước cổ dài, chân dài thuộc họ Ardeidae, trong đó "bull-of-the-bog" là một loài cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Heron: Chim diệc (từ chung hơn).
- Egret: Cò, cũng là một loài thuộc họ Diệc, thường có bộ lông trắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (động vật học) con vạc