bullace

/'bulis/
Học thuật
Thân thiện
bullace

A forager picks ripe bullaces from a hedgerow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mận rừng: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi Prunus, họ Rosaceae, quan hệ gần với cây mận thông thường nhưng thường mọc hoang dã hoặc được trồng ít phổ biến hơn.
    • Quả mận rừng: Quả nhỏ, hình trứng hoặc hình cầu, thường mọc thành chùm, của cây bullace. Quả có thể màu xanh, vàng hoặc tím sẫm, vị chua hoặc chua ngọt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):
    • The old hedge was full of bullace and hawthorn. (Hàng rào đầy cây mận rừng cây táo gai.)
  • Danh từ (chỉ quả):
    • She gathered a basket of wild bullaces to make jam. ( ấy hái một giỏ quả mận rừng để làm mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wild bullace": thường dùng để nhấn mạnh đặc tính mọc hoang dã, không được trồng trọt của loài cây hoặc quả này.
    • The flavour of wild bullace is more intense than cultivated plums. (Hương vị của mận rừng hoang dã đậm đà hơn mận được trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Damson (n): Một loại mận nhỏ khác, thường vị chua hơn mận thường, đôi khi bị nhầm lẫn với bullace nhưng thường được trồng phổ biến hơn.
  • Sloe (n): Quả của cây mận gai (), nhỏ hơn chua hơn bullace, thường dùng để làm rượu sloe gin.
Từ đồng nghĩa
  • Wild plum: mận dại (một cách gọi chung cho các loại mận mọc hoang).
  • Hedge plum: mận hàng rào ( thường mọccác bụi rậm hoặc hàng rào).
bullace

A forager picks ripe bullaces from a hedgerow.

danh từ
  1. (thực vật học) cây mận rừng
  2. quả mận rừng