bulldozerman
/'bul,douzəmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lái xe ủi đất: Một người điều khiển, vận hành một chiếc máy ủi (bulldozer) để san bằng, đào bới hoặc di chuyển một lượng lớn đất, đá, hoặc các vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bulldozerman cleared the path for the new road. (Người lái xe ủi đất đã dọn đường cho con đường mới.)
- We need to hire an experienced bulldozerman for this construction site. (Chúng tôi cần thuê một người lái xe ủi đất có kinh nghiệm cho công trường xây dựng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a skilled bulldozerman": một người lái xe ủi đất lành nghề.
- The project required a skilled bulldozerman to handle the difficult terrain. (Dự án yêu cầu một người lái xe ủi đất lành nghề để xử lý địa hình khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Bulldozer (n): xe ủi đất, máy ủi.
- The bulldozer is a powerful construction machine. (Xe ủi đất là một loại máy xây dựng mạnh mẽ.)
Bulldoze (v): ủi, san bằng bằng xe ủi; (nghĩa bóng) áp đặt, cưỡng ép.
- They plan to bulldoze the old building. (Họ dự định ủi sập tòa nhà cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Bulldozer operator: người vận hành máy ủi.
- Heavy equipment operator: người vận hành thiết bị hạng nặng (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả người lái xe ủi).
danh từ
- người lái xe ủi đất