bullfinch

/'bulfintʃ/
Học thuật
Thân thiện
bullfinch

A bullfinch perches on a branch in a snowy garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Chim sẻ ức đỏ: Một loài chim nhỏ thuộc họ sẻ, bộ lông màu sắc nổi bật, thường với phần ngực màu đỏ hoặc hồng ở con trống, sốngchâu Âu châu Á.
    • Hàng rào hố đằng sau: Một chướng ngại vật trong môn đua ngựa vượt rào, gồm một hàng rào cao dày đặt ngay trước một cái hố, buộc ngựa phải nhảy cao xa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chim):

    • We spotted a pair of bullfinches in the garden, the male with a bright pink breast. (Chúng tôi phát hiện một cặp chim sẻ ức đỏ trong vườn, con trống ngực màu hồng rực rỡ.)
    • The bullfinch is known for its stout beak, which it uses to eat buds and seeds. (Chim sẻ ức đỏ được biết đến với chiếc mỏ khỏe, dùng để ăn chồi cây hạt.)
  • Danh từ (Chướng ngại vật):

    • The horse cleared the bullfinch cleanly during the steeplechase. (Con ngựa đã vượt qua chướng ngại vật hàng rào hố một cách gọn gàng trong cuộc đua vượt chướng ngại vật.)
    • The bullfinch is one of the most challenging fences on the course. (Chướng ngại vật hàng rào hố một trong những rào cản khó nhất trên đường đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take on a bullfinch": Một cách diễn đạt trong thể thao đua ngựa, chỉ việc cho ngựa tiếp cận nhảy qua chướng ngại vật bullfinch.
    • The jockey decided to take on the bullfinch at full speed. (Tay đua quyết định cho ngựa vượt chướng ngại vật hàng rào hố với tốc độ tối đa.)
Biến thể từ gần giống
  • Eurasian bullfinch (n): Tên khoa học đầy đủ để chỉ loài chim sẻ ức đỏ phổ biến (Pyrrhula pyrrhula).
  • Bullfinch fence (n): Cách gọi khác cho chướng ngại vật hàng rào hố trong đua ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Chim: (Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp; tên loài cụ thể).
  • Chướng ngại vật: Hedge and ditch (hàng rào mương), open ditch (mương trống).
Lưu ý
  • Từ "bullfinch" hai nghĩa hoàn toàn khác biệt, một thuộc lĩnh vực động vật học một thuộc lĩnh vực thể thao (đua ngựa). Ngữ cảnh yếu tố quyết định để hiểu đúng nghĩa của từ.
  • Trong tiếng Việt, nghĩa động vật học thường được dịch "chim sẻ ức đỏ", trong khi nghĩa thể thao thường được mô tả "hàng rào hố đằng sau" hoặc "chướng ngại vật kiểu bullfinch".
bullfinch

A bullfinch perches on a branch in a snowy garden.

danh từ
  1. (động vật học) chin sẻ ức đỏ
  2. hàng rào hố đằng sau (cho ngựa đua nhảy qua)

Từ đồng nghĩa