bullfrog
Định nghĩa
Danh từ: Ếch bò (bullfrog) là loài ếch lớn nhất ở Bắc Mỹ; sống hoàn toàn dưới nước với giọng kêu trầm và vang.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng kêu trầm của con ếch bò có thể được nghe thấy từ bên kia ao.)
- (Ếch bò thường được tìm thấy gần các con suối chảy chậm và hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to jump like a bullfrog": nhảy như ếch bò, nghĩa bóng là nhảy rất xa hoặc mạnh mẽ.
- He jumped like a bullfrog to catch the ball. (Anh ấy nhảy như ếch bò để bắt quả bóng.)
"bullfrog chorus": hợp xướng ếch bò, chỉ âm thanh đồng loạt của nhiều con ếch bò kêu vào ban đêm.
- The bullfrog chorus was so loud it kept us awake all night. (Hợp xướng ếch bò ồn ào đến nỗi khiến chúng tôi mất ngủ suốt đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Bullfrog tadpole (n): nòng nọc ếch bò.
- Bullfrog tadpoles can grow quite large before turning into frogs. (Nòng nọc ếch bò có thể lớn khá to trước khi biến thành ếch.)
Bullfrog lily (n): hoa súng ếch bò (một loại cây thủy sinh).
- The bullfrog lily pads provide shelter for the frogs. (Lá hoa súng ếch bò cung cấp nơi trú ẩn cho ếch.)
Từ đồng nghĩa
- American bullfrog: ếch bò Mỹ (tên khoa học: ).
- Rana catesbeiana: tên khoa học của ếch bò.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bullfrog".
Thành ngữ liên quan
"to have a bullfrog's voice": có giọng trầm và vang như ếch bò.
- He has a bullfrog's voice that can be heard in any room. (Anh ấy có giọng trầm và vang như ếch bò, có thể nghe thấy trong bất kỳ căn phòng nào.)
"to swallow like a bullfrog": nuốt như ếch bò, nghĩa bóng là nuốt một cách háo hức hoặc tham lam.
- He swallowed the news like a bullfrog, not questioning a thing. (Anh ấy nuốt tin tức như ếch bò, không hề thắc mắc điều gì.)