bullhead
/'bulhed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Động vật học):
- Cá bống biển: Một loài cá nước ngọt thuộc họ cá da trơn (catfish), có đầu to và rộng.
- Cá đầu bò: Tên gọi chung cho một số loài cá nước ngọt có đặc điểm đầu lớn, thân tròn, thuộc chi Ameiurus hoặc Ictalurus.
Danh từ (Nghĩa bóng, không trang trọng):
- Người cứng đầu, người bướng bỉnh: Chỉ một người có tính cách cố chấp, khó thuyết phục hoặc thay đổi ý kiến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Động vật):
- We caught a bullhead in the lake. (Chúng tôi bắt được một con cá bống biển/đầu bò ở trong hồ.)
- Bullheads are often found in muddy river bottoms. (Cá đầu bò thường được tìm thấy ở đáy sông bùn.)
Danh từ (Chỉ người):
- Don't be such a bullhead; listen to reason. (Đừng có cứng đầu như vậy; hãy nghe theo lẽ phải đi.)
- He's a bullhead who never admits he's wrong. (Anh ta là một kẻ đầu bò chẳng bao giờ chịu thừa nhận mình sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As stubborn as a bullhead": Cứng đầu như trâu, rất bướng bỉnh.
- Trying to change his mind is useless; he's as stubborn as a bullhead. (Cố thay đổi suy nghĩ của anh ta là vô ích; anh ta cứng đầu như trâu vậy.)
Biến thể và từ gần giống
Bullheaded (tính từ): Cứng đầu, bướng bỉnh.
- His bullheaded attitude caused many arguments. (Thái độ cứng đầu của anh ta đã gây ra nhiều cuộc tranh cãi.)
Brown bullhead / Black bullhead (danh từ): Các loài cá đầu bò cụ thể, phân biệt qua màu sắc.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ cá): freshwater catfish, horned pout.
- Danh từ (chỉ người): stubborn person, mule, hardhead.
Thành ngữ liên quan
- "To have a bullhead": (Cách dùng hiếm) Có tính bướng bỉnh.
- He really has a bullhead when it comes to his principles. (Anh ta thực sự rất cứng đầu khi nói đến các nguyên tắc của mình.)
danh từ
- (động vật học) cá bống biển
- người cứng cổ, người bướng bỉnh, người đầu bò đầu bướu