bullhead

/'bulhed/
danh từ
  1. (động vật học) cá bống biển
  2. người cứng cổ, người bướng bỉnh, người đầu bò đầu bướu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bullhead"

bullhead
A fisherman holds up a bullhead he just caught from the river.