bullhorn
Định nghĩa
Danh từ: - Loại loa cầm tay có micro và bộ khuếch đại tích hợp: "bullhorn" là một thiết bị phát âm thanh di động, thường được sử dụng để khuếch đại giọng nói của một người trong không gian rộng hoặc ngoài trời, như trong các cuộc biểu tình, sự kiện thể thao, hoặc các tình huống khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
- (Viên cảnh sát đã sử dụng một cái loa cầm tay để nói chuyện với đám đông.)
- (Trong cuộc biểu tình, người lãnh đạo đã hét qua một cái loa cầm tay để giọng nói của ông được nghe thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to speak through a bullhorn": nói qua loa cầm tay.
- The coach spoke through a bullhorn to give instructions to the team from a distance. (Huấn luyện viên đã nói qua loa cầm tay để đưa chỉ thị cho đội từ xa.)
- "bullhorn as a metaphor": dùng "bullhorn" như một ẩn dụ để chỉ sự khuếch đại thông tin hoặc giọng nói.
- Social media acts as a digital bullhorn for spreading news quickly. (Mạng xã hội hoạt động như một cái loa cầm tay kỹ thuật số để lan truyền tin tức nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Loudspeaker (danh từ): loa phóng thanh, thiết bị phát âm thanh lớn.
- The loudspeaker at the stadium was extremely powerful. (Loa phóng thanh ở sân vận động cực kỳ mạnh mẽ.)
- Megaphone (danh từ): loa tay, thiết bị hình phễu dùng để khuếch đại giọng nói mà không cần điện.
- He used a megaphone to cheer on the runners. (Anh ấy đã dùng một cái loa tay để cổ vũ các vận động viên chạy.)
Từ đồng nghĩa
- Loudhailer: loa phóng thanh di động (đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "bullhorn".
Thành ngữ liên quan
- "to shout through a bullhorn": hét qua loa cầm tay (thường mang nghĩa ẩn dụ về việc truyền đạt thông tin một cách mạnh mẽ).
- The activist shouted through a bullhorn to demand justice. (Nhà hoạt động đã hét qua loa cầm tay để đòi công lý.)