blarney

/'blɑ:ni/
danh từ
  1. lời dỗ ngọt, lời tán tỉnh đường mật
động từ
  1. tán tỉnh, dỗ ngọt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

blarney
He used a bit of blarney to get the extra cookie.