bullpen

bullpen

The relief pitcher warms up in the bullpen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực ném bóng khởi động (bóng chày): "bullpen" khu vực trên sân bóng chày nơi các vận động viên ném bóng dự bị khởi động trước khi vào trận.
    • Phòng giam tạm thời (nhà tù): "bullpen" cũng chỉ một phòng giam lớn, tạm thời dành cho các nhân (như người chờ xét xử, người tị nạn, hoặc người nhập cư bất hợp pháp) bị nhốt chung với nhau.
dụ sử dụng
  • Khu vực ném bóng khởi động:

    • The pitcher is warming up in the bullpen before the game. (Vận động viên ném bóng đang khởi động trong khu vực bullpen trước trận đấu.)
  • Phòng giam tạm thời:

    • The refugees were held in a crowded bullpen at the detention center. (Những người tị nạn bị giam trong một phòng giam bullpen chật chội tại trung tâm giam giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the bullpen" (bóng chày): đangkhu vực khởi động, sẵn sàng vào trận.

    • He is in the bullpen, waiting for the coach's signal. (Anh ấy đangkhu vực bullpen, chờ tín hiệu của huấn luyện viên.)
  • "bullpen session" (bóng chày): buổi tập khởi động của các vận động viên ném bóng dự bị.

    • The team had a bullpen session before the championship game. (Đội đã một buổi tập bullpen trước trận chung kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Bullpen catcher (n): người bắt bóng trong khu vực khởi động.

    • The bullpen catcher helps the pitchers warm up. (Người bắt bóng bullpen giúp các vận động viên ném bóng khởi động.)
  • Bullpen coach (n): huấn luyện viên phụ trách khu vực khởi động.

    • The bullpen coach monitors the pitchers' form. (Huấn luyện viên bullpen theo dõi kỹ thuật của các vận động viên ném bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pen (n): khu vực nhốt (có thể dùng thay thế cho nghĩa nhà tù).

    • The prisoners were kept in a pen. (Các nhân bị nhốt trong một khu vực.)
  • Warm-up area (n): khu vực khởi động (dùng thay thế cho nghĩa bóng chày).

    • The pitcher went to the warm-up area. (Vận động viên ném bóng đi đến khu vực khởi động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "bullpen".
Thành ngữ liên quan
  • "bullpen is ready" (bóng chày): khu vực khởi động đã sẵn sàng, ám chỉ các vận động viên dự bị đã chuẩn bị xong.
    • The manager signaled that the bullpen was ready. (Người quản lý ra hiệu rằng khu vực bullpen đã sẵn sàng.)

Từ gần giống