bullring

bullring

A large crowd watches a bullfight in the bullring.

Định nghĩa

Danh từ - Đấu trường bò tót: "bullring" một sân vận động hoặc địa điểm được xây dựng chuyên dụng để tổ chức các trận đấu bò tót (bullfight). Đây nơi diễn ra màn đối đầu giữa người đấu bò (matador) con đực, thường thấy trong văn hóa Tây Ban Nha một số nước Mỹ Latinh.

dụ sử dụng
  • (Đấu trường bò tót ở Madrid một trong những nơi nổi tiếng nhất thế giới.)
  • (Hàng nghìn khán giả đã lấp đầy đấu trường bò tót để xem trận đấu buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter the bullring": bước vào đấu trường bò tót (nghĩa đen) hoặc tham gia vào một tình huống căng thẳng, đầy thử thách (nghĩa bóng).
    • The matador entered the bullring with confidence. (Người đấu bò bước vào đấu trường bò tót với sự tự tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Bullfighter (n): người đấu bò.
    • The bullfighter performed a dangerous move in the ring. (Người đấu bò đã thực hiện một động tác nguy hiểm trong đấu trường.)
  • Bullfight (n): trận đấu bò tót.
    • The bullfight lasted for about twenty minutes. (Trận đấu bò tót kéo dài khoảng hai mươi phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Arena: đấu trường (nói chung, không nhất thiết dành cho bò tót).
  • Stadium: sân vận động (có thể dùng cho nhiều môn thể thao khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến với "bullring" đây danh từ chỉ địa điểm.

Thành ngữ liên quan
  • "Like a bull in a china shop": vụng về, thiếu khéo léo (không liên quan trực tiếp đến "bullring" nhưng dùng hình ảnh con đực).
    • He barged into the meeting like a bull in a china shop. (Anh ta xông vào cuộc họp một cách vụng về như con đực trong tiệm đồ sứ.)

Từ gần giống

Từ chứa "bullring"