bullrush

bullrush

A child picks a tall bullrush from the edge of a pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bồn bồn (loại cây thân thảo cao, mọcđầm lầy): "bullrush" chỉ một loại cây thân mềm, cao, mọc thẳng hoặc cong, thường thấycác vùng đầm lầy, ao hồ. Cây thân cao, mọc thành bụi, thường được dùng để làm chiếu, ghế hoặc các sản phẩm thủ công.
    • Cây thủy sinh đầu hạt hình trụ: "bullrush" cũng chỉ một loại cây đầm lầy đầu hạt hình trụ, khi chín sẽ nổ tung giải phóng một lượng lớn lông . cây dài phẳng, được dùng để làm chiếu hoặc ghế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bullrush grows abundantly in the wetlands of Vietnam. (Cây bồn bồn mọc nhiềucác vùng đất ngập nước của Việt Nam.)
    • We used dried bullrush leaves to make a traditional mat. (Chúng tôi đã dùng cây bồn bồn khô để làm một tấm chiếu truyền thống.)
    • The bullrush's seed heads explode when they are mature. (Đầu hạt của cây bồn bồn nổ tung khi chúng chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bullrush bed": bãi cây bồn bồn, vùng đất nơi cây bồn bồn mọc dày.

    • The ducks hide in the bullrush bed to avoid predators. (Những con vịt ẩn náu trong bãi cây bồn bồn để tránh kẻ săn mồi.)
  • "bullrush stem": thân cây bồn bồn, thường được dùng để đan lát.

    • The local artisans weave baskets from bullrush stems. (Những nghệ nhân địa phương đan rổ từ thân cây bồn bồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bullrush-like (adj): giống như cây bồn bồn.

    • The plant has a bullrush-like appearance with tall, slender stems. (Loại cây này ngoại hình giống cây bồn bồn với thân cao mảnh.)
  • Bullrush mat (n): chiếu làm từ cây bồn bồn.

    • The bullrush mat is very durable and cool in summer. (Chiếu làm từ cây bồn bồn rất bền mát vào mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Cattail: cây thủy sinh thường bị nhầm với "bullrush" ( đầu hạt hình xúc xích), nhưng thực tế hai loại khác nhau.
  • Reed: cây sậy, một loại cây đầm lầy khác, thân cứng hơn.
  • Rush: cây bấc, họ hàng gần với "bullrush", thường dùng để đan lát.
Các cụm từ liên quan
  • "to pull a bullrush": nhổ cây bồn bồn (thường dùng trong ngữ cảnh làm thủ công).

    • The villagers pull bullrush from the swamp to make handicrafts. (Dân làng nhổ cây bồn bồn từ đầm lầy để làm đồ thủ công.)
  • "to dry bullrush": phơi khô cây bồn bồn.

    • They dry the bullrush in the sun before weaving. (Họ phơi khô cây bồn bồn dưới nắng trước khi đan.)
Thành ngữ liên quan
  • "as stiff as a bullrush": cứng như cây bồn bồn (dùng để chỉ vật đó rất cứng hoặc thẳng tắp).
    • The old wooden pole is as stiff as a bullrush. (Cái cột gỗ cứng như cây bồn bồn.)